ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "tình hình" 1件

ベトナム語 tình hình
button1
日本語 状況
例文
Tình hình hiện tại rất khó khăn.
現在の状況は大変だ。
マイ単語

類語検索結果 "tình hình" 1件

ベトナム語 tình hình giao thông
button1
日本語 交通事情
マイ単語

フレーズ検索結果 "tình hình" 9件

hỏi thăm tình hình gần đây
近況を尋ねる
Tình hình hiện tại rất khó khăn.
現在の状況は大変だ。
Tình hình trở nên nghiêm trọng.
状況が深刻になる。
Báo cáo phản ánh đúng tình hình thực tế.
報告は実際の状況を正確に反映している。
Tình hình quan hệ giữa hai nước đã xấu đi.
両国間の関係状況が悪化しました。
Tình hình về án cảnh cáo vẫn còn không rõ ràng.
警告の状況は依然として不明確だった。
Tình hình trở nên hỗn loạn sau vụ nổ.
爆発後、状況は混乱しました。
Chính phủ đã trấn an người dân rằng tình hình đang được kiểm soát.
政府は状況が管理下にあることを国民に保証しました。
Tình hình an ninh đang gây ra quan ngại sâu sắc trong khu vực.
治安状況は地域に深刻な懸念を引き起こしている。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |