translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tình hình" (1件)
tình hình
play
日本語 状況
Tình hình hiện tại rất khó khăn.
現在の状況は大変だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tình hình" (1件)
tình hình giao thông
play
日本語 交通事情
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "tình hình" (15件)
hỏi thăm tình hình gần đây
近況を尋ねる
Tình hình hiện tại rất khó khăn.
現在の状況は大変だ。
Tình hình trở nên nghiêm trọng.
状況が深刻になる。
Báo cáo phản ánh đúng tình hình thực tế.
報告は実際の状況を正確に反映している。
Tình hình quan hệ giữa hai nước đã xấu đi.
両国間の関係状況が悪化しました。
Tình hình về án cảnh cáo vẫn còn không rõ ràng.
警告の状況は依然として不明確だった。
Tình hình trở nên hỗn loạn sau vụ nổ.
爆発後、状況は混乱しました。
Chính phủ đã trấn an người dân rằng tình hình đang được kiểm soát.
政府は状況が管理下にあることを国民に保証しました。
Tình hình an ninh đang gây ra quan ngại sâu sắc trong khu vực.
治安状況は地域に深刻な懸念を引き起こしている。
Tình hình chính trị trong khu vực vẫn còn bất ổn.
地域の政治情勢は依然として不安定です。
Hiện chưa rõ tình hình của ông.
彼の状況は現在不明である。
Cơ trưởng đã thông báo về tình hình thời tiết.
機長は天候状況について発表しました。
Cựu tổng thống đã có bài phát biểu về tình hình đất nước.
元大統領が国の状況について演説した。
Hãng thông tấn Reuters dẫn lời hai quan chức Mỹ am hiểu tình hình hôm 30/3.
ロイター通信は3月30日、状況をよく知る米当局者2人の話として報じた。
Tình hình hiện tại là vô cùng đáng lo ngại.
現在の状況は非常に懸念すべきものだ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)